Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
うまく
噛
か
み
合
あ
わないまま
何
なん
時間
じかん
も
話
はな
し
合
あ
った。
Chúng tôi đã thảo luận hàng giờ mà vẫn không đi đến đâu.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
噛み合う
かみあう
ăn khớp (bánh răng); gặp nhau (răng)
何時間
なんじかん
mấy giờ
話し合う
はなしあう
thảo luận; nói chuyện cùng nhau
Hán tự:
噛
Niết
nhai; cắn
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện