Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「うへへ」おっかさんは
首
くび
を
振
ふ
りながらクスクス
笑
わら
った。
"Hehe," mẹ cười khúc khích và lắc đầu.
Ngữ pháp:
~ながら (〜nagara)
Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2
Từ vựng:
へ
đến; về phía; cho
おっ
ồ; ôi
首
くび
cổ
笑う
わらう
cười
Hán tự:
首
Thủ
cổ; bài hát
振
Chấn
lắc; vẫy
笑
Tiếu
cười