Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
うちの
娘
むすめ
は、もう
子供
こども
ではありません。
Con gái tôi đã không còn là một đứa trẻ nữa.
Từ vựng:
娘
むすめ
con gái
もう
đã; rồi
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
娘
Nương
con gái
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp