Dịch nghĩa:
うちのじいちゃんは、第二次世界大戦で死んだんだよ。
Ông tôi đã chết trong Thế chiến thứ hai.
Từ vựng:
Hán tự:
第
Đệ
số; nơi ở
二
Nhị
hai
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
大
Đại
lớn; to
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
死
Tử
chết