Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
うがい
薬
やく
でたびたびうがいをしてください。
Hãy súc miệng thường xuyên bằng nước súc miệng.
Từ vựng:
うがい薬
うがいぐすり
nước súc miệng
嗽
うがい
súc miệng; rửa miệng
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
薬
Dược
thuốc; hóa chất