Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いやだからでなくて、
時間
じかん
がないからだ。
Không phải vì lý do đó, mà là vì không có thời gian.
Từ vựng:
嫌
いや
không thích
無い
ない
không tồn tại
時間
じかん
thời gian
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian