Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いまさら焦あせっても焼やけ石いしに水みずじゃないの。
Bây giờ vội vàng cũng như nước đổ đầu vịt.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

今更
いまさら
bây giờ mới
焦る
あせる
vội vàng; nôn nóng; lo lắng (làm gì); bồn chồn
焼け石
やけいし
đá nóng; đá được nung nóng
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

焦
Tiêu cháy; vội vàng
焼
Thiêu nướng; đốt
石
Thạch đá
水
Thủy nước

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật