Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつも
学校
がっこう
に
遅
おく
れるのはどういう
訳
わけ
だ。
Tại sao bạn luôn đến trường muộn thế?
Ngữ pháp:
どういう N (dou iu N)
Hỏi để làm rõ hoặc thêm thông tin về một danh từ; 'loại nào', 'kiểu gì'.
JLPT N4
Từ vựng:
学校
がっこう
trường học
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
訳
わけ
lý do; nguyên nhân
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
訳
Dịch
dịch; lý do