Dịch nghĩa:
いつも夕飯の時には緑茶を飲んでるよ。
Tôi luôn uống trà xanh vào bữa tối.
Từ vựng:
Hán tự:
夕
Tịch
buổi tối
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
時
Thời
thời gian; giờ
緑
Lục
màu xanh lá cây
茶
Trà
trà
飲
Ẩm
uống