Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いつまでこんなとこに座すわってるつもり?
Bạn định ngồi ở đây đến bao giờ thế?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

座
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật