Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いっつもこの
区間
くかん
は
揺
ゆ
れるんだよなあ。
Đoạn đường này lúc nào cũng rung lắc thật.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
区間
くかん
đoạn (đường, v.v.); phân đoạn; kích thước
揺れる
ゆれる
rung lắc; đung đưa; chấn động
Hán tự:
区
Khu
quận; khu vực
間
Gian
khoảng cách; không gian
揺
Dao
lắc; rung