Dịch nghĩa:
いちど電子機器になれると、もうそれなしではすませられなくなります。
Một khi đã quen với thiết bị điện tử, bạn sẽ không thể sống thiếu chúng.
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
機
Cơ
máy móc; cơ hội
器
Khí
dụng cụ; khả năng