Dịch nghĩa:
いざという時に風が吹かなくなった。
Khi đến lúc quan trọng, gió lại ngừng thổi.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
吹
Xuy
thổi; thở