Dịch nghĩa:
いくらかかるかあらかじめ彼に聞いた方がいいですよ。
Bạn cần hỏi anh ta ngay xem nó sẽ tốn bao nhiêu tiền.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
方
Phương
hướng; người; lựa chọn