Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いいですよ。プラザデパートの
隣
となり
です。
Được thôi. Nó ở cạnh trung tâm mua sắm Plaza.
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
プラザ
quảng trường
デパート
cửa hàng bách hóa
隣
となり
bên cạnh; liền kề; sát
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng