Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いいですね。
私
わたし
には
誰
だれ
もなにもくれない。
Thật tốt. Không ai cho tôi cái gì cả.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
私
わたくし
tôi
誰
だれ
ai
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
誰
Thùy
ai; ai đó