Dịch nghĩa:
あんた、30年前のお父さんにそっくりだよ。
Anh trông giống hệt bố anh 30 năm trước đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
前
Tiền
phía trước; trước
父
Phụ
cha