Dịch nghĩa:
ある物をホテルの金庫に預けたいのですが。
Tôi muốn gửi một thứ gì đó vào két sắt của khách sạn.
Từ vựng:
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
金
Kim
vàng
庫
Khố
kho; nhà kho
預
Dự
gửi; ủy thác