Dịch nghĩa:
ある意味であなたの言う事は正しい。
Theo một nghĩa nào đó, lời bạn nói là đúng.
Hán tự:
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị
言
Ngôn
nói; từ
事
Sự
sự việc; lý do
正
Chính
chính xác; công bằng