Dịch nghĩa:
あ、もうテレカがなくなる・・。じゃあ、30分後に。
Ồ, thẻ điện thoại sắp hết rồi... Vậy thì 30 phút sau gặp nhé.
Hán tự:
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
後
Hậu
sau; phía sau; sau này