Dịch nghĩa:
あまり考えない者が、多くの過ちをおかす。
Người ít suy nghĩ thường mắc nhiều sai lầm.
Từ vựng:
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
者
Giả
người
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi