Dịch nghĩa:
あの男も人から金をもらう所まで成り下がった。
Người đàn ông đó đã sa sút đến mức nhận tiền từ người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
人
Nhân
người
金
Kim
vàng
所
Sở
nơi; mức độ
成
Thành
trở thành; đạt được
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém