Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
山
やま
は
約
やく
3000メートルの
高
たか
さです。
Ngọn núi đó cao khoảng 3000 mét.
Từ vựng:
あの
này; ừm
山
やま
núi; đồi
高さ
たかさ
chiều cao
Hán tự:
山
Sơn
núi
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
高
Cao
cao; đắt