Dịch nghĩa:
あの報告書を書いたのはあなたですか。
Bạn là người viết báo cáo đó phải không?
Hán tự:
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
書
Thư
viết