Dịch nghĩa:
あの人達はきっと時間通りに来ますよ。
Họ chắc chắn sẽ đến đúng giờ.
Hán tự:
人
Nhân
người
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
来
Lai
đến; trở thành