Dịch nghĩa:
あの二股男を懲らしめてやるから、ちょっと待ってて!
Để tôi trừng phạt gã đàn ông lăng nhăng đó, bạn cứ chờ đấy!
Từ vựng:
Hán tự:
二
Nhị
hai
股
Cổ
đùi; háng
男
Nam
nam
懲
Trừng
hình phạt; trừng phạt; trừng phạt; kỷ luật
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào