Dịch nghĩa:
あのレストランはおいしい料理を出します。
Nhà hàng đó phục vụ những món ăn ngon.
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
出
Xuất
ra ngoài