Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのドレスはきっとメアリーに
似合
にあ
う。
Chiếc váy đó chắc chắn hợp với Mary.
Từ vựng:
あの
này; ừm
ドレス
váy
似合う
にあう
hợp; xứng
Hán tự:
似
Tự
giống; tương tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1