Dịch nghĩa:
あのジャンボジェット機は400人乗れる。
Chiếc máy bay Jumbo kia có thể chở 400 người.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
人
Nhân
người
乗
Thừa
lên xe; nhân