Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのお
店
みせ
はハンバーガー
屋
や
さんだよ。
Cửa hàng kia là quán bán hamburger đấy.
Từ vựng:
あの
này; ừm
お店
おみせ
cửa hàng; quán; nhà hàng
ハンバーガー
bánh hamburger (trong bánh mì); bánh mì kẹp thịt
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng