Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
習慣
しゅうかん
にしばられるタイプですか?
Bạn là kiểu người bị thói quen trói buộc à?
Từ vựng:
習慣
しゅうかん
thói quen
縛る
しばる
buộc; trói; cột
タイプ
loại; kiểu; dạng
Hán tự:
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo