Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
私
わたし
の
言葉
ことば
をしゃべりますね。
Bạn nói ngôn ngữ của tôi nhỉ?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi