Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
私
わたし
のズボンをどうしたのですか。
Bạn đã làm gì với quần của tôi vậy?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi