Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
私
わたし
に
罪
つみ
をきせるというのか。
Bạn định đổ tội cho tôi à?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
罪
つみ
tội phạm; tội lỗi; hành vi sai trái; thiếu suy nghĩ
着せる
きせる
mặc quần áo
言う
いう
nói
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội