Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
時
とき
には
妹
いもうと
さんにおこづかいをあげますか。
Bạn có thường cho em gái mình tiền tiêu vặt không?
Từ vựng:
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
妹
いもうと
em gái
小遣い
こづかい
tiền tiêu vặt
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
妹
Muội
em gái