Dịch nghĩa:
あなたは家の鍵をどこに置きましたか。
Bạn đã để chìa khóa nhà ở đâu?
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
鍵
Kiện
chìa khóa
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố