Dịch nghĩa:
あなたはフランス語で意思を伝えられますか。
Bạn có thể truyền đạt ý định bằng tiếng Pháp không?
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
思
Tư
nghĩ
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống