Dịch nghĩa:
あなたはシェークスピアの悲劇をいくつ読みましたか。
Bạn đã đọc bao nhiêu bi kịch của Shakespeare?
Từ vựng:
Hán tự:
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
劇
Kịch
kịch; vở kịch
読
Độc
đọc