Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはもう
赤
あか
ちゃんじゃないんですよ。
Bạn không còn là trẻ con nữa.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
もう
đã; rồi
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
赤
Xích
đỏ