Dịch nghĩa:
「あなたはたしか・・・えーと、えーと・・・も」「頭文字から間違っとるわい!!」
"Anh chắc chắn là... ờ... ờ... còn" "Chữ cái đầu tiên đã sai rồi!!"
Từ vựng:
Hán tự:
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
字
Tự
chữ; từ
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác