Dịch nghĩa:
あなたはそれを独力で作ったのですか。
Bạn đã tự mình làm cái này à?
Hán tự:
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị