Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたはここで待まってさえいればいいのです。
Bạn chỉ cần đợi ở đây thôi.

Ngữ pháp:

~さえ~ば (〜sae ~ba)

Diễn tả rằng, miễn là một điều kiện nào đó được đáp ứng, điều gì khác sẽ xảy ra; 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N2

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

此処
ここ
đây
待つ
まつ
chờ đợi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

待
Đãi chờ đợi; phụ thuộc vào

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật