Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはいつそのレポートを
書
か
き
終
お
えたのですか。
Bạn đã viết xong báo cáo khi nào?
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
レポート
báo cáo; bài viết
書く
かく
viết; sáng tác
終える
おえる
kết thúc
Hán tự:
書
Thư
viết
終
Chung
kết thúc