Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
車
くるま
はこの
車
くるま
の3
倍
ばい
の
大
おお
きさです。
Chiếc xe của bạn to gấp ba lần chiếc xe này.
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
此の
この
này
倍
ばい
gấp đôi; gấp hai lần
大きさ
おおきさ
kích thước; khối lượng
Hán tự:
車
Xa
xe
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp
大
Đại
lớn; to