Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
趣味
しゅみ
について
話
はな
してください。
Hãy kể về sở thích của bạn.
Từ vựng:
趣味
しゅみ
sở thích; thú vui
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
趣
Thú
ý nghĩa; thú vị
味
Vị
hương vị; vị
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện