Dịch nghĩa:
あなたの説明の方が信憑性があるね。
Lời giải thích của bạn có vẻ đáng tin hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
信
Tín
niềm tin; sự thật
憑
Bằng
dựa vào; bằng chứng; chứng cứ; theo; chiếm hữu; ám ảnh
性
Tính
giới tính; bản chất