Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
色
いろ
の
好
この
みは
好
す
きじゃないな。
Tôi không thích sở thích về màu sắc của bạn.
Từ vựng:
色
いろ
màu sắc; màu; sắc thái; sắc độ
好み
このみ
sở thích; thị hiếu
好き
すき
thích; yêu thích
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
色
Sắc
màu sắc
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó