Dịch nghĩa:
あなたの犬はいつも私に向かってほえつく。
Con chó của bạn luôn sủa về phía tôi.
Hán tự:
犬
Khuyển
chó
私
Tư
tư nhân; tôi
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận