Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたの気きが変かわるかもしれないと思おもっていました。
Tôi cứ nghĩ là bạn sẽ đổi ý.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
変わる
かわる
thay đổi; được biến đổi; được thay đổi; biến dạng
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

気
Khí tinh thần; không khí
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật