Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
感情
かんじょう
を
傷
きず
つけるつもりではなかったのです。
Tôi không có ý định làm tổn thương cảm xúc của bạn.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
感情
かんじょう
cảm xúc; tình cảm
傷つける
きずつける
làm bị thương; gây thương tích
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
情
Tình
tình cảm
傷
Thương
vết thương; tổn thương